不相聞問
bất tương văn vấn
Hán Việt: bất tương văn vấn · Pinyin: bù xiāng wén wèn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 闻问:通消息,通音讯。指没有联系或断绝往来。
- Tân Hoa Tự Điển 闻问通消息,通音讯。指没有联系或断绝往来。
Eng
- Cihui 不相聞問 ùxiāngwénwèn f.e. not be on speaking terms