不着墳墓
bất trứ phần mộ
Hán Việt: bất trứ phần mộ · Pinyin: bù zhe fén mù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓死于外乡,不能葬入祖坟; 犹言游魂。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓死于外乡,不能葬入祖坟。 2.犹言游魂。
Hán Việt: bất trứ phần mộ · Pinyin: bù zhe fén mù