不着墳墓 bù zhe fén mù · bất trứ phần mộ Hán Việt: bất trứ phần mộ · Pinyin: bù zhe fén mù Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 着 (trứ) + 墳 (phần) + 墓 (mộ)Pinyinbù zhe fén mùHán Việtbất trứ phần mộCấu tạo不 + 着 + 墳 + 墓 · bất + trứ + phần + mộ nghĩa thành phần: bất + trứ + phần + mộ