不着邊際

bù zhuó biān jì bất trứ biên tế

Hán Việt: bất trứ biên tế · Pinyin: bù zhuó biān jì

Tổng quan

không đúng trọng điểm | lệch hướng | không đâu vào đâu | không liên quan

Cấu tạo: (bất) + (trứ) + (biên) + (tế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không đúng trọng điểm | lệch hướng | không đâu vào đâu | không liên quan

Eng

  • Cihui 不著邊際 ùzháobiānjì ►See bùzhuóbiānjì