不睬某人 bất thải mỗ nhân Hán Việt: bất thải mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 睬 (thải) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtbất thải mỗ nhânCấu tạo不 + 睬 + 某 + 人 · bất + thải + mỗ + nhân nghĩa thành phần: bất + thải + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui give sb. the brush