不矜細行

bù jīn xì xíng bất căng tế hành

Hán Việt: bất căng tế hành · Pinyin: bù jīn xì xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (căng) + (tế) + (hành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不注意生活小節。《書經.旅獒》:「嗚呼!夙夜罔或不勤,不矜細行,終累大德。」也作「不拘細行」。

Eng

  • Cihui 不矜細行 ùjīnxìxíng f.e. pay no attention to small matters