不矜細行
bất căng tế hành
Hán Việt: bất căng tế hành · Pinyin: bù jīn xì xíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指不注重小事小节。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不注重小事小节。
Eng
- Cihui 不矜細行 ùjīnxìxíng f.e. pay no attention to small matters