不矜而莊 bù jīn ér zhuāng · bất căng nhi trang Hán Việt: bất căng nhi trang · Pinyin: bù jīn ér zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 矜 (căng) + 而 (nhi) + 莊 (trang)Pinyinbù jīn ér zhuāngHán Việtbất căng nhi trangCấu tạo不 + 矜 + 而 + 莊 · bất + căng + nhi + trang nghĩa thành phần: bất + căng + nhi + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 矜:自尊自大;庄:庄重。不自养自大而显得庄重。