不知世務

bù zhī shì wù bất tri thế vụ

Hán Việt: bất tri thế vụ · Pinyin: bù zhī shì wù

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tri) + (thế) + (vụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不了解現實狀況。《通俗編.品目》引《鹽鐵論》:「孟子守舊術,不知世務。」也作「不習世務」、「不曉世務」。