不知何故

bù zhī hé gù bất tri hà cố

Hán Việt: bất tri hà cố · Pinyin: bù zhī hé gù

Tổng quan

bằng cách nào đó

Cấu tạo: (bất) + (tri) + (hà) + (cố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bằng cách nào đó

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不曉得什麼原因。《初刻拍案驚奇》卷一八:「卻是這件事,偏是天下一等聰明的,要落在圈套里,不知何故?」

Eng

  • CC-CEDICT somehow
  • Cihui somehow