不知寢食

bù zhī qǐn shí bất tri tẩm thực

Hán Việt: bất tri tẩm thực · Pinyin: bù zhī qǐn shí

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tri) + (tẩm) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển bù zhī qǐn shí
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言废寝忘食。形容异常专心﹑努力。
  • Tân Hoa Tự Điển 犹言废寝忘食。形容异常专心、努力。