不知寢食 bù zhī qǐn shí · bất tri tẩm thực Hán Việt: bất tri tẩm thực · Pinyin: bù zhī qǐn shí Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 知 (tri) + 寢 (tẩm) + 食 (thực)Pinyinbù zhī qǐn shíHán Việtbất tri tẩm thựcCấu tạo不 + 知 + 寢 + 食 · bất + tri + tẩm + thực nghĩa thành phần: bất + tri + tẩm + thực