不知從哪裏 bất tri tòng na lí Hán Việt: bất tri tòng na lí Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 知 (tri) + 從 (tòng) + 哪 (na) + 裏 (lí)Hán Việtbất tri tòng na líCấu tạo不 + 知 + 從 + 哪 + 裏 · bất + tri + tòng + na + lí nghĩa thành phần: bất + tri + tòng + na + lí Nghĩa EngCihui from nowhere