不知感謝 bù zhī gǎn xiè · bất tri cảm tạ Hán Việt: bất tri cảm tạ · Pinyin: bù zhī gǎn xiè Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 知 (tri) + 感 (cảm) + 謝 (tạ)Pinyinbù zhī gǎn xièHán Việtbất tri cảm tạCấu tạo不 + 知 + 感 + 謝 · bất + tri + cảm + tạ nghĩa thành phần: bất + tri + cảm + tạ