不知所出 bù zhī suǒ chū · bất tri sở xuất Hán Việt: bất tri sở xuất · Pinyin: bù zhī suǒ chū Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 知 (tri) + 所 (sở) + 出 (xuất)Pinyinbù zhī suǒ chūHán Việtbất tri sở xuấtCấu tạo不 + 知 + 所 + 出 · bất + tri + sở + xuất nghĩa thành phần: bất + tri + sở + xuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển ①不知道从哪里来的。②不知道该怎么办。