不知所厝

bù zhī suǒ cuò bất tri sở thố

Hán Việt: bất tri sở thố · Pinyin: bù zhī suǒ cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tri) + (sở) + (thố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 厝:放置;安排。不知道怎么办才好。形容处境为难或心神慌乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"不知所措"。
  • Tân Hoa Tự Điển 厝放置;安排。不知道怎么办才好。形容处境为难或心神慌乱。