不知所可 bù zhī suǒ kě · bất tri sở khả Hán Việt: bất tri sở khả · Pinyin: bù zhī suǒ kě Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 知 (tri) + 所 (sở) + 可 (khả)Pinyinbù zhī suǒ kěHán Việtbất tri sở khảCấu tạo不 + 知 + 所 + 可 · bất + tri + sở + khả nghĩa thành phần: bất + tri + sở + khả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不知道该怎么办才好。Tân Hoa Tự Điển 1.不知道该怎么办才好。