不知所從

bù zhī suǒ cóng bất tri sở tòng

Hán Việt: bất tri sở tòng · Pinyin: bù zhī suǒ cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tri) + (sở) + (tòng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「無所適從」。見「無所適從」條。01.《後漢書.卷二.顯宗孝明帝紀》:「議者不同,南北異論,朕不知所從,久而不決。」<a name="莫適所從"> </a>