不知所答

bất tri sở đáp

Hán Việt: bất tri sở đáp

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tri) + (sở) + (đáp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不知所答 ùzhīsuǒdá f.e. be puzzled as how to answer