不知所終

bù zhī suǒ zhōng bất tri sở chung

Hán Việt: bất tri sở chung · Pinyin: bù zhī suǒ zhōng

Tổng quan

không biết kết cuộc ra sao: không biết rồi đi đến đâu

Cấu tạo: (bất) + (tri) + (sở) + (chung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không biết kết cuộc ra sao: không biết rồi đi đến đâu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 终:最后,结局。不知道结局或下落。
  • Tân Hoa Tự Điển 终最后,结局。不知道结局或下落。

Eng

  • Cihui 不知所終 ùzhīsuǒzhōng f.e. not know the final result