不知所言

bù zhī suǒ yán bất tri sở ngôn

Hán Việt: bất tri sở ngôn · Pinyin: bù zhī suǒ yán

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tri) + (sở) + (ngôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 言語模糊或內容空洞,無法得知意旨為何。如:「他東扯西扯,說了半天,不知所言。」也作「不知所云」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容说话内容混乱,无法理解。同“不知所云”。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容说话内容混乱,无法理解。同不知所云”。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

一板三眼