不知所錯

bù zhī suǒ cuò bất tri sở thác

Hán Việt: bất tri sở thác · Pinyin: bù zhī suǒ cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tri) + (sở) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 错:同“措”,处置。不知道怎么办才好。形容处境为难或心神慌乱
  • Tân Hoa Tự Điển 错错开;处置。不知道怎么办才好。形容处境为难或心神慌乱。