不知春秋 bù zhī chūn qiū · bất tri xuân thu Hán Việt: bất tri xuân thu · Pinyin: bù zhī chūn qiū Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 知 (tri) + 春 (xuân) + 秋 (thu)Pinyinbù zhī chūn qiūHán Việtbất tri xuân thuCấu tạo不 + 知 + 春 + 秋 · bất + tri + xuân + thu nghĩa thành phần: bất + tri + xuân + thu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不知道当前是什么季节或局面。