不知權變 bù zhī quán biàn · bất tri quyền biến Hán Việt: bất tri quyền biến · Pinyin: bù zhī quán biàn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 知 (tri) + 權 (quyền) + 變 (biến)Pinyinbù zhī quán biànHán Việtbất tri quyền biếnCấu tạo不 + 知 + 權 + 變 · bất + tri + quyền + biến nghĩa thành phần: bất + tri + quyền + biến