不知死所 bù zhī sǐ suǒ · bất tri tử sở Hán Việt: bất tri tử sở · Pinyin: bù zhī sǐ suǒ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 知 (tri) + 死 (tử) + 所 (sở)Pinyinbù zhī sǐ suǒHán Việtbất tri tử sởCấu tạo不 + 知 + 死 + 所 · bất + tri + tử + sở nghĩa thành phần: bất + tri + tử + sở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 所:处所。不知道死在那里。