不知深淺

bù zhī shēn qiǎn bất tri thâm thiển

Hán Việt: bất tri thâm thiển · Pinyin: bù zhī shēn qiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tri) + (thâm) + (thiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原意是不知道水的深浅。后多用以形容不懂得事情的利害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不明白水的深浅的程度。 2.常用以比喻说话或做事没有分寸。
  • Tân Hoa Tự Điển 原意是不知道水的深浅◇多用以形容不懂得事情的利害。

Eng

  • Cihui 不知深淺 ùzhīshēnqiǎn id. behave tactlessly