不知紀極

bù zhī jì jí bất tri kỉ cực

Hán Việt: bất tri kỉ cực · Pinyin: bù zhī jì jí

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tri) + (kỉ) + (cực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纪极:终极,限度。原形容贪得无厌。亦表示极多。
  • Tân Hoa Tự Điển 纪极终极,限度。原形容贪得无厌。亦表示极多。