不知自量

bù zhī zì liàng bất tri tự lượng

Hán Việt: bất tri tự lượng · Pinyin: bù zhī zì liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tri) + (tự) + (lượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容没有正确估计自己的能力有多大。

Eng

  • Cihui 不知自量 ùzhīzìliàng f.e. do sth. beyond one's ability