不知藋蕫

bù zhī dīng dǒng

Pinyin: bù zhī dīng dǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tri) + +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 藋蕫草名,质地柔软可制绳子。比喻不懂事,缺乏知识。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓愚昧无知。