不知貴賤 bù zhī guì jiàn · bất tri quý tiện Hán Việt: bất tri quý tiện · Pinyin: bù zhī guì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 知 (tri) + 貴 (quý) + 賤 (tiện)Pinyinbù zhī guì jiànHán Việtbất tri quý tiệnCấu tạo不 + 知 + 貴 + 賤 · bất + tri + quý + tiện nghĩa thành phần: bất + tri + quý + tiện