不知起倒
bất tri khởi đảo
Hán Việt: bất tri khởi đảo · Pinyin: bù zhī qǐ dǎo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不知時務,不明形勢。《二十年目睹之怪現狀》第九○回:「你是見機的,就附了原船回去;要是不知起倒,當作在中國候差委一般候著,我可不理的。」也作「不識局面」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不知利害,不知高低。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不知利害,不知高低。