不知足地 bất tri túc địa Hán Việt: bất tri túc địa Tổng quan tham lam vô độ Cấu tạo: 不 (bất) + 知 (tri) + 足 (túc) + 地 (địa)Hán Việtbất tri túc địaCấu tạo不 + 知 + 足 + 地 · bất + tri + túc + địa nghĩa thành phần: bất + tri + túc + địa Nghĩa ViệtCihui tham lam vô độ