不知進退

bù zhī jìn tuì bất tri tiến thối

Hán Việt: bất tri tiến thối · Pinyin: bù zhī jìn tuì

Tổng quan

không biết tiến thoái (thành ngữ) | không có ý tứ

Cấu tạo: (bất) + (tri) + (tiến) + 退 (thối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không biết tiến thoái (thành ngữ) | không có ý tứ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不知道应当前进还是应当后退。比喻无决断。也形容言语行动没有分寸。

Eng

  • CC-CEDICT not knowing when to come or leave (idiom); with no sense of propriety
  • Cihui 不知進退 ùzhījìntuì f.e. 1. be in a dilemma 2. have no sense of propriety; not know where to stop