不知顛倒

bù zhī diān dǎo bất tri điên đảo

Hán Việt: bất tri điên đảo · Pinyin: bù zhī diān dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tri) + (điên) + (đảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不明事理。《水滸傳》第一九回:「不想這些帶來的官兵,人人亦不知顛倒。天色又看看晚了。」