不知顛倒 bù zhī diān dǎo · bất tri điên đảo Hán Việt: bất tri điên đảo · Pinyin: bù zhī diān dǎo Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 知 (tri) + 顛 (điên) + 倒 (đảo)Pinyinbù zhī diān dǎoHán Việtbất tri điên đảoCấu tạo不 + 知 + 顛 + 倒 · bất + tri + điên + đảo nghĩa thành phần: bất + tri + điên + đảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言不明事理。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言不晓事。