不短出去

bất đoản xuất khứ

Hán Việt: bất đoản xuất khứ

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 短 (đoản) + 出 (xuất) + 去 (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chắc chắn ra ngoài
  • Biên soạn v.p. <topo.> not fail to go out

Eng

  • Cihui 不短出去 ù duǎn chūqu v.p. <topo.> not fail to go out

Từ liên quan

Gần nghĩa

出去玩 · 出去幽会 · 出去散步 · 出去透气 · 出去啊 · 不短他一个人