不確實的

bất xác thật đích

Hán Việt: bất xác thật đích

Tổng quan

(thông tục) may rủi, bấp bênh, gặp may, vận đỏ không đúng, không chính xác

Cấu tạo: (bất) + (xác) + (thật) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) may rủi, bấp bênh, gặp may, vận đỏ không đúng, không chính xác