不確定性

bù què dìng xìng bất xác định tính

Hán Việt: bất xác định tính · Pinyin: bù què dìng xìng

Tổng quan

xem chancy (toán học) tính không xác định

Cấu tạo: (bất) + (xác) + (định) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem chancy (toán học) tính không xác định

Eng

  • Cihui 不確定性 ùquèdìngxìng n. indeterminacy; uncertainty