不祥之兆
bất tường chi triệu
Hán Việt: bất tường chi triệu · Pinyin: bù xiáng zhī zhào
Tổng quan
điềm báo xấu
Nghĩa
Việt
- Cihui điềm báo xấu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不吉祥的徵兆。《五代史平話.晉史.卷下》:「狐升御座,不祥之兆。」《二十年目睹之怪現狀》第六一回:「若供了壯繆,一面才開張,一面便供出那關門的『關』字來,這不是不祥之兆麼?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 兆:预兆。不吉利的预兆。
- Tân Hoa Tự Điển 兆预兆。不吉利的预兆。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) bad omen
- Cihui 不祥之兆 ùxiángzhīzhào n. bad omen; portent of bad things to come