不祥之徵

bù xiáng zhī zhēng bất tường chi trưng

Hán Việt: bất tường chi trưng · Pinyin: bù xiáng zhī zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tường) + (chi) + (trưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 征:征兆。指不好的预兆。