不祥之木
bất tường chi mộc
Hán Việt: bất tường chi mộc · Pinyin: bù xiáng zhī mù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 祥:吉祥;木:树。不吉祥的树。即被雷电所毁的树。指不会带来吉利的庇护者。
Hán Việt: bất tường chi mộc · Pinyin: bù xiáng zhī mù