不禁愕然

bất cấm ngạc nhiên

Hán Việt: bất cấm ngạc nhiên

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (cấm) + (ngạc) + (nhiên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不禁愕然 ùjīn'èrán f.e. can't help being astonished