不穩定居 bất ổn định cư Hán Việt: bất ổn định cư Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 穩 (ổn) + 定 (định) + 居 (cư)Hán Việtbất ổn định cưCấu tạo不 + 穩 + 定 + 居 · bất + ổn + định + cư nghĩa thành phần: bất + ổn + định + cư Nghĩa EngCihui ecesis