不穩平衡

bù wěn píng héng bất ổn bình hành

Hán Việt: bất ổn bình hành · Pinyin: bù wěn píng héng

Tổng quan

cân bằng không ổn định

Cấu tạo: (bất) + (ổn) + (bình) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cân bằng không ổn định

Eng

  • CC-CEDICT unstable equilibrium
  • Cihui unstable equilibrium