不穩定性

bù wěn dìng xìng bất ổn định tính

Hán Việt: bất ổn định tính · Pinyin: bù wěn dìng xìng

Tổng quan

tính dễ rụng, tính dễ biến, tính dễ huỷ, tính dễ rơi, (vật lý), (hoá học) tính không ổn định, tính không bền

Cấu tạo: (bất) + (ổn) + (định) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính dễ rụng, tính dễ biến, tính dễ huỷ, tính dễ rơi, (vật lý), (hoá học) tính không ổn định, tính không bền