不空三藏

bất không tam tàng

Hán Việt: bất không tam tàng

Tổng quan

bất không tam tạng (人名)見不空條。☸

Cấu tạo: (bất) + (không) + (tam) + (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất không tam tạng (人名)見不空條。☸