不空三藏 bất không tam tàng Hán Việt: bất không tam tàng Tổng quan bất không tam tạng (人名)見不空條。☸ Cấu tạo: 不 (bất) + 空 (không) + 三 (tam) + 藏 (tàng)Hán Việtbất không tam tàngCấu tạo不 + 空 + 三 + 藏 · bất + không + tam + tàng nghĩa thành phần: bất + không + tam + tàng Nghĩa ViệtCihui bất không tam tạng (人名)見不空條。☸