不穿制服 bất xuyên chế phục Hán Việt: bất xuyên chế phục Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 穿 (xuyên) + 制 (chế) + 服 (phục)Hán Việtbất xuyên chế phụcCấu tạo不 + 穿 + 制 + 服 · bất + xuyên + chế + phục nghĩa thành phần: bất + xuyên + chế + phục Nghĩa EngCihui out of livery