不等价交换

bù děng jià jiāo huànbất đẳng giá giao hoán

Hán Việt: bất đẳng giá giao hoán · Pinyin: bù děng jià jiāo huàn

Tổng quan

trao đổi giá trị không ngang nhau

Cấu tạo: 不 (bất) + 等 (đẳng) + 價 (giá) + 交 (giao) + 換 (hoán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trao đổi bất công
  • Google Alex v6 trao đổi không ngang giá
  • VietPhrases trao đổi không công bằng
  • Biên soạn exchange of unequal values

Eng

  • Cihui exchange of unequal values

Từ liên quan

Gần nghĩa

不等四边形 · 交换代数学 · 交换虚电路 · 不等叶的 · 不等同的 · 不等轴的 · 不等边三角形 · 不等边的