不等边三角形

bù děng biān sān jiǎo xíngbất đẳng biên tam giác hình

Hán Việt: bất đẳng biên tam giác hình · Pinyin: bù děng biān sān jiǎo xíng

Tổng quan

tam giác không cân

Cấu tạo: 不 (bất) + 等 (đẳng) + 邊 (biên) + 三 (tam) + 角 (giác) + 形 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tam giác bất cân
  • Google Alex v6 tam giác không đều
  • Tần suất từ tam giác không cân
  • Biên soạn scalene triangle

Eng

  • Cihui scalene triangle
  • Tần suất từ n. <math.> scalene triangle

Đức

  • Handedict unregelmäßiges Dreieck (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不等价交换 · 不等四边形 · 角形铁丝平订 · 不等式方程 · 不等鞭毛的 · 角形订书钉 · 角形铁丝订书机