不等四边形

bất đẳng tứ biên hình

Hán Việt: bất đẳng tứ biên hình

Tổng quan

hình thang

Cấu tạo: 不 (bất) + 等 (đẳng) + 四 (tứ) + 邊 (biên) + 形 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình thang
  • Tần suất từ hình thang

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi trapeziform

Eng

  • Tần suất từ trapeziform

Từ liên quan

Gần nghĩa

不等价交换 · 不等叶的 · 不等同的 · 不等轴的 · 不等边三角形 · 不等边的 · 不等式方程 · 不等鞭毛的