不等四邊形 bất đẳng tứ biên hình Hán Việt: bất đẳng tứ biên hình Tổng quan hình thang Cấu tạo: 不 (bất) + 等 (đẳng) + 四 (tứ) + 邊 (biên) + 形 (hình)Hán Việtbất đẳng tứ biên hìnhCấu tạo不 + 等 + 四 + 邊 + 形 · bất + đẳng + tứ + biên + hình nghĩa thành phần: bất + đẳng + tứ + biên + hình Nghĩa ViệtCihui hình thang